mental faculty
Định nghĩa
Danh từ: Năng lực tinh thần hoặc khả năng nhận thức bẩm sinh của tâm trí, chỉ một trong những khả năng vốn có để suy nghĩ, nhận thức hoặc ghi nhớ.
Ví dụ sử dụng
- (Tâm trí con người có nhiều năng lực tinh thần khác nhau, chẳng hạn như trí nhớ và lý trí.)
- (Năng lực tinh thần về toán học của anh ấy đặc biệt mạnh mẽ.)
- (Lão hóa có thể ảnh hưởng đến một số năng lực tinh thần như sự chú ý và khả năng giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lose a mental faculty": mất đi một năng lực tinh thần.
- After the accident, he lost the mental faculty of speech temporarily. (Sau tai nạn, anh ấy tạm thời mất năng lực tinh thần về lời nói.)
- "to sharpen one's mental faculties": mài giũa các năng lực tinh thần.
- Puzzles and brain teasers help sharpen your mental faculties. (Các câu đố và bài tập trí não giúp mài giũa các năng lực tinh thần của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Faculty (danh từ): năng lực, khả năng (có thể dùng độc lập, nhưng thường cụ thể hóa thành "mental faculty" để chỉ năng lực tinh thần).
- Mental (tính từ): thuộc về tinh thần, trí óc.
- Mental exercises improve cognitive health. (Các bài tập tinh thần cải thiện sức khỏe nhận thức.)
- Cognitive faculty (danh từ): năng lực nhận thức (một từ đồng nghĩa gần gũi).
Từ đồng nghĩa
- Cognitive power: sức mạnh nhận thức.
- Mental ability: khả năng tinh thần.
- Mental capacity: năng lực trí tuệ.
Các cụm từ liên quan
- Faculty of reason: năng lực lý trí.
- The faculty of reason distinguishes humans from animals. (Năng lực lý trí phân biệt con người với động vật.)
- Faculty of memory: năng lực trí nhớ.
- Her faculty of memory is remarkable; she remembers everything. (Năng lực trí nhớ của cô ấy thật đáng kinh ngạc; cô ấy nhớ mọi thứ.)
Thành ngữ liên quan
- In full possession of one's mental faculties: hoàn toàn minh mẫn, tỉnh táo về tinh thần.
- At 90 years old, she is still in full possession of her mental faculties. (Ở tuổi 90, bà ấy vẫn hoàn toàn minh mẫn về tinh thần.)